Thành Phố: Sinde
Đây là danh sách của Sinde , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.
Arroteia, Sinde, Tábua, Coimbra, Portugal: 3420-251
Tiêu đề :Arroteia, Sinde, Tábua, Coimbra, Portugal
Khu VựC 2 :Arroteia
Thành Phố :Sinde
Khu 3 :Tábua
Khu 2 :Coimbra
Khu 1 :Portugal
Quốc Gia :Bồ Đào Nha
Mã Bưu :3420-251
Brejo, Sinde, Tábua, Coimbra, Portugal: 3420-252
Tiêu đề :Brejo, Sinde, Tábua, Coimbra, Portugal
Khu VựC 2 :Brejo
Thành Phố :Sinde
Khu 3 :Tábua
Khu 2 :Coimbra
Khu 1 :Portugal
Quốc Gia :Bồ Đào Nha
Mã Bưu :3420-252
Casal da Igreja, Sinde, Tábua, Coimbra, Portugal: 3420-253
Tiêu đề :Casal da Igreja, Sinde, Tábua, Coimbra, Portugal
Khu VựC 2 :Casal da Igreja
Thành Phố :Sinde
Khu 3 :Tábua
Khu 2 :Coimbra
Khu 1 :Portugal
Quốc Gia :Bồ Đào Nha
Mã Bưu :3420-253
Casal da Torre, Sinde, Tábua, Coimbra, Portugal: 3420-254
Tiêu đề :Casal da Torre, Sinde, Tábua, Coimbra, Portugal
Khu VựC 2 :Casal da Torre
Thành Phố :Sinde
Khu 3 :Tábua
Khu 2 :Coimbra
Khu 1 :Portugal
Quốc Gia :Bồ Đào Nha
Mã Bưu :3420-254
Casal da Velha, Sinde, Tábua, Coimbra, Portugal: 3420-255
Tiêu đề :Casal da Velha, Sinde, Tábua, Coimbra, Portugal
Khu VựC 2 :Casal da Velha
Thành Phố :Sinde
Khu 3 :Tábua
Khu 2 :Coimbra
Khu 1 :Portugal
Quốc Gia :Bồ Đào Nha
Mã Bưu :3420-255
Casal do Mato, Sinde, Tábua, Coimbra, Portugal: 3420-256
Tiêu đề :Casal do Mato, Sinde, Tábua, Coimbra, Portugal
Khu VựC 2 :Casal do Mato
Thành Phố :Sinde
Khu 3 :Tábua
Khu 2 :Coimbra
Khu 1 :Portugal
Quốc Gia :Bồ Đào Nha
Mã Bưu :3420-256
Gualdim, Sinde, Tábua, Coimbra, Portugal: 3420-257
Tiêu đề :Gualdim, Sinde, Tábua, Coimbra, Portugal
Khu VựC 2 :Gualdim
Thành Phố :Sinde
Khu 3 :Tábua
Khu 2 :Coimbra
Khu 1 :Portugal
Quốc Gia :Bồ Đào Nha
Mã Bưu :3420-257
Olivais, Sinde, Tábua, Coimbra, Portugal: 3420-259
Tiêu đề :Olivais, Sinde, Tábua, Coimbra, Portugal
Khu VựC 2 :Olivais
Thành Phố :Sinde
Khu 3 :Tábua
Khu 2 :Coimbra
Khu 1 :Portugal
Quốc Gia :Bồ Đào Nha
Mã Bưu :3420-259
Paul, Sinde, Tábua, Coimbra, Portugal: 3420-260
Tiêu đề :Paul, Sinde, Tábua, Coimbra, Portugal
Khu VựC 2 :Paul
Thành Phố :Sinde
Khu 3 :Tábua
Khu 2 :Coimbra
Khu 1 :Portugal
Quốc Gia :Bồ Đào Nha
Mã Bưu :3420-260
Povoa, Sinde, Tábua, Coimbra, Portugal: 3420-261
Tiêu đề :Povoa, Sinde, Tábua, Coimbra, Portugal
Khu VựC 2 :Povoa
Thành Phố :Sinde
Khu 3 :Tábua
Khu 2 :Coimbra
Khu 1 :Portugal
Quốc Gia :Bồ Đào Nha
Mã Bưu :3420-261
Afrikaans
Shqip
العربية
Հայերեն
azərbaycan
Български
Català
简体中文
繁體中文
Hrvatski
Čeština
Dansk
Nederlands
English
Esperanto
Eesti
Filipino
Suomi
Français
Galego
Georgian
Deutsch
Ελληνικά
Magyar
Íslenska
Gaeilge
Italiano
日本語
한국어
Latviešu
Lietuvių
Македонски
Bahasa Melayu
Malti
فارسی
Polski
Portuguese, International
Română
Русский
Српски
Slovenčina
Slovenščina
Español
Kiswahili
Svenska
ภาษาไทย
Türkçe
Українська
Tiếng Việt
Cymraeg